translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khách hàng" (2件)
khách hàng
日本語 お客さん、顧客
Tôi phải gặp hàng chục khách hàng hằng ngày
私は毎日数十人のお客さんと会わないといけない
マイ単語
khách hàng
日本語 お客様
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khách hàng" (1件)
tầng lớp khách hàng
日本語 客層
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "khách hàng" (7件)
Tôi phải gặp hàng chục khách hàng hằng ngày
私は毎日数十人のお客さんと会わないといけない
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
ビジネスクラス客はラウンジを使用できる
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
khách hàng khó tính
気難しいお客さん
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
お客さんはA社のサービスに対して不満がある
thu thập thông tin phản hồi của khách hàng
お客さんの感想を集める
gửi bảng báo giá cho khách hàng
お客さんに見積書を送る
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)